Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,599.00 ($ 380.91)
AnTuTu
3.261.500 Antutu v10 Overall performance better than 98% of devices

Màn hình

Kích thước
6.83"
Độ phân giải
1272 x 2800 px WQHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, 2592 PWM, Refresh rate 165 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Crystal Armor Glass, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
CPU
2x 3.8 GHz + 6x 3.32 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
Tần số
3.8 GHz
GPU
Adreno 829
RAM
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Tính năng
Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX480
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
8300 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 163.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
211 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Blue Green Violet
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus 15R
    OnePlus
    15R
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    realme 15 Pro
    realme
    15 Pro
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    Honor Play 9T Pro
    Honor
    Play 9T Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    OnePlus Ace 6T
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh