Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2016, 9 năm 7 tháng trước
AnTuTu
178.642 Antutu v7 Overall performance better than 34% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
Độ phân giải
1080 x 1920 px FHD
Loại
AMOLED Optic AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 600 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 4, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), TOL panel - Touch On Lens, Viewing angle - 178°

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
CPU
2x Kryo 2.35 GHz + 2x Kryo 1.6 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
14 nm
Tần số
2.35 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 530 635MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX298 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3P8
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3400 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Sạc không dây
Dash Charge (5V 4A)
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS 2.0 Storage
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 152.7 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
158 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Gold Gray
Bề mặt sử dụng
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the front
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    OnePlus 3T
    OnePlus 3
    OnePlus
    3
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 2.2GHz
    Xem so sánh