Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
Giá ra mắt
€ 349.00 ($ 408.60)
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1224 x 2720 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
440 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
CPU
1x2.7 GHz Kryo + 3x2.4 GHz P Cores +4x1.6 GHz E Cores
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.7 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung GN9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 50.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 51h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 164.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Pink
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 100 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    Nothing Phone (3a) Lite
    Nothing
    Phone (3a) Lite
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    Gigaset GS6 Pro
    Gigaset
    GS6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Nothing Phone (4a)
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh