Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
810.000 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
Độ phân giải
1080 x 2392 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 3000 cd/m², Max brightness HBM - 1300 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
CPU
1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Adreno 810 480MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung GN9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KKD1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 50.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 163.5 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Nothing Phone (3a) Lite
    Nothing
    Phone (3a) Lite
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Nothing Phone (2)
    Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Vivo Y04
    Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    TCL 60 XE NXTPAPER 5G
    TCL
    60 XE NXTPAPER 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Nothing Phone (3a)
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh