Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
Giá ra mắt
€ 799.00 ($ 936.69)
AnTuTu
2.084.000 Antutu v10 Overall performance better than 94% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1260 x 2800 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
4.32 GHz
GPU
Adreno 825
RAM
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
Cảm biến
Omnivision OV50H
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.28"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5150 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 65.0W
Sạc không dây
15W wireless charging, 7.5W reverse wired charging, 5W reverse wired charging
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 56h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 160.6 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
218 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Nothing Phone (3a) Lite
    Nothing
    Phone (3a) Lite
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Nothing Phone (2)
    Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Alcatel V3 Classic
    Alcatel
    V3 Classic
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (3)
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Nothing Phone (3)
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh