Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1220 x 2712 px QHD
Loại
pOLED
Mật độ
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Arm Mali-G615 MC2
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
6720 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 68h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 161.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Polycarbonate , Leather
Màu sắc
Blue Red Gray Green Violet
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones