Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
678.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD
Mật độ
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 83% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Adreno 710
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 166.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
Chất liệu
Polycarbonate , Faux leather
Màu sắc
Black Blue Green Violet
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers