Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
262.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD
Mật độ
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 Ultra
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Mali-G52 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 55h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 171.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
Chất liệu
Faux leather
Màu sắc
Blue Green Orange
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers