Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
AnTuTu
306.233 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD
Mật độ
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
mm mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue Gold
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    lava Star 3
    lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    Honor Play 9T Pro
    Honor
    Play 9T Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    lava Bold N2 Pro
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh