Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
262.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 900 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 Ultra
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Mali-G52 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
Chất liệu
Glass , Faux leather
Màu sắc
Black Gold Gray Green
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Infinix Smart 9
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh