Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
AnTuTu
521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.94"
Độ phân giải
1080 x 2520 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Huawei KIRIN 8000 5G
CPU
1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Mali-G610
RAM
12 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
4400 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 169.8 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Silver Pink Green
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.2

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với

  • Huawei
    Nova Flip
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei Nova Flip
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova Flip
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei Nova Flip
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova Flip
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei Nova Flip
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova Flip
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei Nova Flip
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova Flip
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei Nova Flip
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova Flip
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei Nova Flip
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova Flip
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei Nova Flip
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh