Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
261.000 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.95"
Độ phân giải
1080 x 2376 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
376 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Wide screen notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Adreno 610
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
79.9 mm 171.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
216 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake EMUI 14 (Android)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    Huawei Pura X max
    Huawei
    Pura X max
    12 GB · 5.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    Huawei nova 15 Pro
    Huawei
    nova 15 Pro
    12 GB · 6.84" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    Nova 14i
    8 GB · 6.95" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Nova 14i
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh