Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
Độ phân giải
1280 x 2832 px QHD
Loại
Oled
Mật độ
441 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Huawei HiSilicon KIRIN 9020
CPU
2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
Loại CPU
Deca-Core
Tiến trình
5 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Maleoon 910
RAM
12 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.4-4.0
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5750 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Sạc không dây
50W Wireless charging, Reverse wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 161.9 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Gold Jewelry Green Cloud White
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

5G
n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Huawei nova 15 Pro
    Huawei
    nova 15 Pro
    12 GB · 6.84" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Oukitel C61 Pro
    Oukitel
    C61 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Honor Play 9T Pro
    Honor
    Play 9T Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh