Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5130 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 167.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
186 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    Vivo V70 FE
    Vivo
    V70 FE
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7360 Turbo
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    realme P3 Ultra 5G
    realme
    P3 Ultra 5G
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    realme Narzo 80 Pro
    realme
    Narzo 80 Pro
    8 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5d
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh