Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
409.464 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices

Màn hình

Kích thước
6.61"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 630 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Vivo iQOO Z10 Turbo
    Vivo
    iQOO Z10 Turbo
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    realme P3 Ultra 5G
    realme
    P3 Ultra 5G
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh