Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 3,699.00 ($ 540.99)
AnTuTu
2.920.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1264 x 2800 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
CPU
2x4.47 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
Tần số
4.47 GHz
GPU
Adreno 830
RAM
12 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
7200 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 90.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 161.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
212 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Gold
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800), n84 (2100)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Oukitel C5 2025
    Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Honor GT Pro
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh