Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 1.056.771 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1224 x 2700 px QHD
- Loại
- Oled
- Mật độ
- 437 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1600 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
- CPU
- 1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- Tần số
- 3 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 730
- RAM
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Cảm biến
- Samsung ISOCELL HP3
- Kích thước điểm ảnh
- 0.56 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.4"
- Đèn flash
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 90.0W
- Tính năng
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
Thân máy
- Kích thước
- 74.8 mm 163.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 192 g
- Chất liệu
- Polycarbonate , Glass
- Màu sắc
- Black White Green Cyan
- Bề mặt sử dụng
- 91 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers







