Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
381.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Cyan
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor 70 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor 70 Lite
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor 70 Lite
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor 70 Lite
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor 70 Lite
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor 70 Lite
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor 70 Lite
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh