Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
261 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
CPU
Kryo 2x2.3 GHz ARM Cortex A78 +6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 71h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Gray
Chống nước/bụi
IP65 , IP54 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Huawei nova 14
    Huawei
    nova 14
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Ulefone Armor 25T
    Ulefone
    Armor 25T
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor 400 Smart
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh