Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
$ 150.00
AnTuTu
310.725 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
265 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Adreno 610
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.8 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
186 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với

  • hmd
    Vibe
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    hmd Vibe
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    hmd Vibe
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    hmd Vibe
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    hmd Vibe
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    hmd Vibe
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    hmd Vibe
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    hmd Vibe
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh