Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
603.400 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
pOLED
Mật độ
402 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Adreno 710
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
4600 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Sạc không dây
15W magnetic wireless charging, 5w reverse wireless
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 159.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
Chất liệu
Aluminium
Màu sắc
Black Pink
Chống nước/bụi
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • hmd
    Skyline
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    hmd Skyline
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Skyline
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    hmd Skyline
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • hmd
    Skyline
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    hmd Skyline
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • hmd
    Skyline
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    hmd Skyline
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Skyline
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    hmd Skyline
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hmd
    Skyline
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    hmd Skyline
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • hmd
    Skyline
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    hmd Skyline
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh