Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
576 x 1280 px LowRes
Loại
LCD IPS
Mật độ
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 460 cd/m² (typ), 72% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 166.4 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    hmd Vibe 5G
    hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    Doogee S200 Plus
    Doogee
    S200 Plus
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura 2
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura 2
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh