Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HiSense
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
AnTuTu
168.900 Antutu v9 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.95"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
410 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T610
CPU
2x1.8 GHz Cortex A75 + 6x1.8 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MP2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
78.2 mm 173.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
225 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • hisense
    H60 Smart
    4 GB · 6.95" · Unisoc Tiger T610
    hisense H60 Smart
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • hisense
    H60 Smart
    4 GB · 6.95" · Unisoc Tiger T610
    hisense H60 Smart
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hisense
    H60 Smart
    4 GB · 6.95" · Unisoc Tiger T610
    hisense H60 Smart
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hisense
    H60 Smart
    4 GB · 6.95" · Unisoc Tiger T610
    hisense H60 Smart
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • hisense
    H60 Smart
    4 GB · 6.95" · Unisoc Tiger T610
    hisense H60 Smart
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • hisense
    H60 Smart
    4 GB · 6.95" · Unisoc Tiger T610
    hisense H60 Smart
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • hisense
    H60 Smart
    4 GB · 6.95" · Unisoc Tiger T610
    hisense H60 Smart
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh