Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2018, 7 năm 8 tháng trước
AnTuTu
433.212 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
Độ phân giải
1440 x 2960 px WQHD+
Loại
pOLED
Mật độ
522 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Medium-sized Notch, 100000:1 contrast ratio, Always-On Display, DCI-P3, 100% NTSC, LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 845
CPU
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
Tần số
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 630 710MHz
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm

Pin

Dung lượng
3430 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Sạc không dây
Supports 10W wireless charging.
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 158.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
184 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black White Pink
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3 XL
    Google Pixel 3
    Google
    Pixel 3
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3 XL
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3 XL
    Google Pixel XL
    Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Xem so sánh