Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2017, 8 năm 8 tháng trước
AnTuTu
175.000 Antutu v6 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
5"
Độ phân giải
1080 x 1920 px FHD
Loại
pOLED
Mật độ
443 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tính năng
Without Notch, Always-On Display, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Active Edge

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 835
CPU
4x Kryo 280 2.45 GHz + 4x Kryo 280 1.9 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
Tần số
2.45 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 540
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX362 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm

Pin

Dung lượng
2700 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
69.7 mm 145.7 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
143 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Metal
Màu sắc
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
67 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Google
    Pixel 2
    4 GB · 5" · Qualcomm Snapdragon 835
    Google Pixel 2
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 2
    4 GB · 5" · Qualcomm Snapdragon 835
    Google Pixel 2
    Google Pixel XL
    Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Xem so sánh