Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Gionee
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2021, 4 năm 11 tháng trước
AnTuTu
111.300 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
3 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5400 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.3 mm 164.8 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Cyan
Bề mặt sử dụng
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • gionee
    P15
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    gionee P15
    gionee F60
    gionee
    F60
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • gionee
    P15
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    gionee P15
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • gionee
    P15
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    gionee P15
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • gionee
    P15
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    gionee P15
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • gionee
    P15
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    gionee P15
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • gionee
    P15
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    gionee P15
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • gionee
    P15
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    gionee P15
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh