Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Gionee
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2021, 5 năm 1 tháng trước
AnTuTu
299.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G90T (MT6785T)
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.05 GHz
GPU
Arm Mali-G76 3EEMC4 800MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 24 fps
Tính năng
Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5100 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 165.2 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Gray
Bề mặt sử dụng
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • gionee
    M15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    gionee M15
    gionee F60
    gionee
    F60
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • gionee
    M15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    gionee M15
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • gionee
    M15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    gionee M15
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • gionee
    M15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    gionee M15
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • gionee
    M15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    gionee M15
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • gionee
    M15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    gionee M15
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • gionee
    M15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    gionee M15
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh