Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2019, 6 năm 10 tháng trước
AnTuTu
104.862 Antutu v7 Overall performance better than 13% of devices

Màn hình

Kích thước
5.65"
Độ phân giải
1080 x 2160 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
427 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Without Notch, LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 632
CPU
8x Kryo 250 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
14 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
4 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 60 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
71.8 mm 158.0 mm 9.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
187 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black
Bề mặt sử dụng
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B20 (800), B26 (850)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Fairphone
    3
    4 GB · 5.65" · Qualcomm Snapdragon 632
    Fairphone 3
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    3
    4 GB · 5.65" · Qualcomm Snapdragon 632
    Fairphone 3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Fairphone
    3
    4 GB · 5.65" · Qualcomm Snapdragon 632
    Fairphone 3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh