Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
245.100 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
10800 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.1 mm 178.5 mm 17.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
375 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
70 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Doogee
    S Punk
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T606
    Doogee S Punk
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    S Punk
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T606
    Doogee S Punk
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Doogee
    S Punk
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T606
    Doogee S Punk
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Doogee
    S Punk
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T606
    Doogee S Punk
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Doogee
    S Punk
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T606
    Doogee S Punk
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    S Punk
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T606
    Doogee S Punk
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Doogee
    S Punk
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T606
    Doogee S Punk
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh