Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
407.500 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5K2P7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX134 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6250 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 52h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 168.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black Silver Green
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    itel Zeno 20
    itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    Honor 400 Smart
    Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee Note 59 Pro
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh