Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T612 / T7225
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6150 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 45h
Tính năng
Removable, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 163.8 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black Gray Green Cyan
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 56 Plus
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Doogee Note 56 Plus
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh