Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
238.500 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
293 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 380 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T7200
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
8350 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 91h
Tính năng
Removable, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.4 mm 162.5 mm 17.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
290 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Titanium
Màu sắc
Black Gray Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
62 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    Gigaset GS6 Pro
    Gigaset
    GS6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    Vivo Y400 Pro
    Vivo
    Y400 Pro
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    hotwav Note 12 EF
    hotwav
    Note 12 EF
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3 Ultra
    6 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3 Ultra
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh