Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
307.500 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 350 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10300 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 85h
Tính năng
Removable, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 174.0 mm 15.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
326 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Doogee
    Blade 10 Power
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Blade 10 Power
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Blade 10 Power
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Blade 10 Power
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Doogee
    Blade 10 Power
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Blade 10 Power
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Doogee
    Blade 10 Power
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Blade 10 Power
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Doogee
    Blade 10 Power
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Blade 10 Power
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    Blade 10 Power
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Blade 10 Power
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Doogee
    Blade 10 Power
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Blade 10 Power
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh