Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
229.290 Antutu v9 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
24 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 165.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
217 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Purple
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh
  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    P80
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot P80
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh