Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Coolpad
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2020, 6 năm trước
AnTuTu
91.200 Antutu v7 Overall performance better than 8% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
720 x 1520 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P30 MT6758
CPU
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.65 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
16 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.5
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
4900 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 165.7 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Pearl White
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • coolpad
    Cool 10
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P30 MT6758
    coolpad Cool 10
    coolpad Cool 9
    coolpad
    Cool 9
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • coolpad
    Cool 10
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P30 MT6758
    coolpad Cool 10
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • coolpad
    Cool 10
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P30 MT6758
    coolpad Cool 10
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • coolpad
    Cool 10
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P30 MT6758
    coolpad Cool 10
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • coolpad
    Cool 10
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P30 MT6758
    coolpad Cool 10
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • coolpad
    Cool 10
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P30 MT6758
    coolpad Cool 10
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh