Xiaomi Redmi Turbo 3 với ZTE Blade V41 Smart

Xiaomi
Redmi Turbo 3

ZTE
Blade V41 Smart
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Xiaomi
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
- —
- AnTuTu
- 1.782.215 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- 239.300 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 1200 x 2712 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 445 ppi Very high density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Peak brightness - 2400 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Adreno 735
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony LYT-600
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision OV20B
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 90.0W
- Yes , 22.5W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 74.4 mm 160.5 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 77.5 mm 168.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 179 g
- 198 g
- Chất liệu
- Glass , Leather
- Plastic
- Màu sắc
- Black Gold Green
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP64
- —
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 4 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes















