Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G với ZTE Blade V50S 2023

Xiaomi
Redmi Note 11 Pro 4G

ZTE
Blade V50S 2023
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Xiaomi
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 340.000 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 400 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 700 cd/m², 4500000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 100% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G96
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.05 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2 900MHz
- PowerVR GE8322
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5KHM2
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.52"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Dual camera
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 67.0W
- No
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.1 mm 161.2 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 76.1 mm 165.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 202 g
- 207 g
- Chất liệu
- Polycarbonate , Glass
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Blue
- Blue Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP53
- —
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.1
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- —
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes












