Xiaomi Redmi K60 Extreme Edition với ZTE Blade A53

Xiaomi
Redmi K60 Extreme Edition

ZTE
Blade A53
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Xiaomi
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,599.00 ($ 380.07)
- —
- AnTuTu
- 1.799.773 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1220 x 2712 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED TCL Huaxing C7
- LCD IPS
- Mật độ
- 446 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, 2880 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9200 Plus
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x3,35 GHz Cortex X3 + 3x3,0 GHz Cortex A715 + 4x2,0 GHz Cortex A715
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.35 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- ARM Immortalis-G715 GPU
- PowerVR GE8322
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4 RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 54 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX800
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.49"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Noise reduction, Autofocus, Touch focus, Manual focus
Camera trước
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX596
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 120.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- Surge P1 fast charging chip, Surge G1 battery management chip
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.7 mm 162.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 204 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Green
- Blue Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- —
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
- —












