Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition với ZTE V70

Xiaomi
Redmi K50 Extreme Edition

ZTE
V70
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Xiaomi
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 1.411.227 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
- 384.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1220 x 2712 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 446 ppi Very high density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, MEMC, DisplayMate A+, Dolby Vision, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
- MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
- CPU
- 1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
- 2x Cortex A76 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 730 875 MHz
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.73
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung HM6
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, Night Mode
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX596
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5100 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 120.0W
- Yes , 66.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 163.1 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 163.9 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 202 g
- 192 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Gray Electric Gray
- Gray Green
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 86 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 3 microphones
- DTS / DTS X
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes











