Vivo Y78 (t1) với Xiaomi Redmi Note 11S

Vivo
Y78 (t1)

Xiaomi
Redmi Note 11S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
- —
- AnTuTu
- 307.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
- 302.877 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.64"
- 6.43"
- Độ phân giải
- 1080 x 2388 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 60 Hz refresh rate, Touch sampling rate 240 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 700 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
- MediaTek Helio G96
- CPU
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.05 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- ARM Mali-G57 MC2 900MHz
- RAM
- 12 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.9
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KHM2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.52"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Sony IMX471 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 44.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.2 mm 164.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 73.4 mm 159.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 179 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Pale Pink
- Black Blue Pearl White
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
- Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers











