Vivo Y500 với Xiaomi Redmi 13X

Vivo
Y500

Xiaomi
Redmi 13X
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 717.999 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
- 269.266 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.77"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 1080 x 2392 px FHD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- LTPS LCD
- Mật độ
- 388 ppi High Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300
- MediaTek Helio G91
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- Arm Mali-G52 MC2 850MHz
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX882
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 8200 mAh
- 5030 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 90.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 163.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 168.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 213 g
- 205 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
- Màu sắc
- White Gold Purple
- Black Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 94 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —















