Vivo Y29 5G với ZTE Blade V41 Smart

Vivo Y29 5G
Vivo
Y29 5G
ZTE Blade V41 Smart
ZTE
Blade V41 Smart

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
₹ 13,999.00 ($ 147.49)
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
239.300 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.68"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1608 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, DCI-P3, 83% NTSC, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Unisoc Tiger T606
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 44.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
77.5 mm 168.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Gold
Black Blue
Chống nước/bụi
IP64 , Splash resistant
Bề mặt sử dụng
85 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Android 12 Snow Cone Android 12
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Vivo Y29 5G

  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y29 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade V41 Smart

  • ZTE
    Blade V41 Smart
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V41 Smart
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V41 Smart
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V41 Smart
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V41 Smart
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V41 Smart
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V41 Smart
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V41 Smart
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V41 Smart
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V41 Smart
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V41 Smart
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V41 Smart
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V41 Smart
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V41 Smart
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh