Vivo Y200t với ZTE Axon 60

Vivo Y200t
Vivo
Y200t
ZTE Axon 60
ZTE
Axon 60

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,099.00 ($ 160.71)
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
393 ppi High Density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Unisoc Tiger T616
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 710
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 44.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
182 g
Chất liệu
Plastic , Faux leather
Plastic
Màu sắc
Blue Green
Black Blue
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
86 %
51 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Android 12 Snow Cone Android 12
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Vivo Y200t

  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200t
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60

  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    realme 12 Pro Ultra
    realme
    12 Pro Ultra
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh