Vivo Y200i với ZTE Axon 60

Vivo
Y200i

ZTE
Axon 60
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
- —
- AnTuTu
- 456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- 285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.72"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 393 ppi High Density
- 165 ppi Low Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 1400:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
- Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- Unisoc Tiger T616
- CPU
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno
- Mali-G57 MP1
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- —
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- —
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 44.0W
- Yes , 22.5W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 182 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP64
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 51 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
- —
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Single SIM (Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B5 (850)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- —
- Yes














