Vivo Y200 5G với ZTE Blade A53

Vivo Y200 5G
Vivo
Y200 5G
ZTE Blade A53
ZTE
Blade A53

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
460.870 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x2.0 GHz Cortex A78 + 6x1.8 GHz Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno
PowerVR GE8322
RAM
8 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 2.0
Đèn flash
Quad LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, Autofocus, Touch focus, Manual focus

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
4800 mAh
4000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 44.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.8 mm 162.3 mm 7.7 mm Print 3D Model
76.5 mm 165.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
198 g
Chất liệu
Glass
Polycarbonate
Màu sắc
Black Silver Purple Green
Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
88 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Vivo Y200 5G

  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A53

  • ZTE
    Blade A53
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh