Vivo X200 Pro với wiko Enjoy 80 Pro

Vivo
X200 Pro

wiko
Enjoy 80 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- Wiko
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
- AnTuTu
- 2.827.098 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
- 454.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,599.00 ($ 233.90)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1260 x 2800 px WQHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- AMOLED BOE 8T
- Oled
- Mật độ
- 453 ppi Very high density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Max brightness HBM - 1300 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Kunlun Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9400
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 1x3,62 GHz Cortex X925 + 3x3,3 GHz Cortex X4 + 4x2,4 GHz Cortex A720
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 4 nm
- Tần số
- 3.62 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Immortalis-G925 MC12 1,612 GHz
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 16 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.57
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony LYT-818
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.28"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5KKD1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 6100 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 90.0W
- Yes , 40.0W
- Sạc không dây
- Wireless charging 30W
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 162.4 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 74.8 mm 163.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 223 g
- 180 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Gray
- Black White Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Funtouch OS 15 (Android 15)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —
















