Vivo V70 với Vivo Y18t

Vivo V70
Vivo
V70
Vivo Y18t
Vivo
Y18t

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
vivo
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
1.010.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.59"
6.56"
Độ phân giải
1260 x 2750 px QHD
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
459 ppi Very high density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 840 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
Unisoc Tiger T612 / T7225
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno 722
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6500 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 90.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.3 mm 157.2 mm 7.6 mm Print 3D Model
75.6 mm 163.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
185 g
Chất liệu
Plastic , Aluminium alloy
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Red Yellow
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Vivo V70

  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo Y600 Pro
    Vivo
    Y600 Pro
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7300e
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo S20
    Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    realme 16 Pro 5G
    realme
    16 Pro 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Oukitel C26
    Oukitel
    C26
    4 GB · 6.63" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Xiaomi 15 Ultra
    Xiaomi
    15 Ultra
    16 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y18t

  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y18t
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh