Vivo V30 Lite với Vivo Y31e 5G

Vivo V30 Lite
Vivo
V30 Lite
Vivo Y31e 5G
Vivo
Y31e 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
437.154 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung E4
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1100 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
UIS, UIS Max, Noise reduction, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
4800 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 44.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.9 mm 162.3 mm 7.6 mm Print 3D Model
77.0 mm 166.1 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
209 g
Chất liệu
Glass
Plastic
Màu sắc
Black Rose Gold
Black White
Chống nước/bụi
IP54
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
88 %
83 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Funtouch OS 13.1 (Android 13)
Android 15 Funtouch OS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Vivo V30 Lite

  • Vivo
    V30 Lite
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo V30 Lite
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    V30 Lite
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo V30 Lite
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V30 Lite
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo V30 Lite
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V30 Lite
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo V30 Lite
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V30 Lite
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo V30 Lite
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    V30 Lite
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo V30 Lite
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V30 Lite
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo V30 Lite
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y31e 5G

  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31e 5G
    6 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31e 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh