Vivo V29 5G với Xiaomi Redmi A1

Vivo
V29 5G

Xiaomi
Redmi A1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 617.100 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- 95.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1260 x 2800 px
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 453 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, NTSC, 100% NTSC, 105% NTSC, 10 Bits panel, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 1×Cortex A78 2.5GHz + 3×Cortex A78 2.4GHz+ 4xCortex A55 1.8 GHz
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 642L 608MHz
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 2.0
- Đèn flash
- Hexa Led
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 4600 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Chu kỳ sạc
- 1600 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 62h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 74.2 mm 159.2 mm 7.5 mm Print 3D Model
- 76.7 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 192 g
- Chất liệu
- Plastic , AG Glass
- Plastic , P2i Nano coating
- Màu sắc
- Black Blue
- Black Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 93 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Funtouch OS 13.1 (Android 13)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, NavIC System
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —











