Vivo T3x 5G với Xiaomi Redmi A1

Vivo
T3x 5G

Xiaomi
Redmi A1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 13,499.00 ($ 142.22)
- —
- AnTuTu
- 575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
- 95.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 393 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 710
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 4 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 44.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 76.7 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 192 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , P2i Nano coating
- Màu sắc
- Brown Green
- Black Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP64
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —














